bleu celeste
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cồn màu xanh da trời hiếm khi xuất hiện, nhẹ hơn màu xanh lamdanh từkhông đếm được (uncountable)A rarely-occurring sky-blue tincture, lighter than azure.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbleu céleste“sky blue”