Dịch

bleu celeste

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cồn màu xanh da trời hiếm khi xuất hiện, nhẹ hơn màu xanh lamdanh từkhông đếm được (uncountable)A rarely-occurring sky-blue tincture, lighter than azure.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbleu céleste“sky blue”

AI