Dịch

cavelike

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của một hang độngtính từResembling or characteristic of a cave

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cavelikeDạng gốc (base form)
  2. more cavelikeSo sánh hơn (comparative)
  3. most cavelikeSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI