Dịch

causer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người gây ra (một tai nạn... )danh từsomeone or something that causes or produces an effect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. causerDạng gốc (base form)
  2. causersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

trouble causerdanh từĐồng nghĩa với troublemaker

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc causer

Nguồn gốc (etymology)

AI