causer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người gây ra (một tai nạn... )danh từsomeone or something that causes or produces an effect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- causerDạng gốc (base form)
- causersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trouble causerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với troublemaker |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa