Dịch

caudally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Xem caudaltrạng từkhông so sánh (not comparable)In a caudal manner; with regard to a tail

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , , .

AI