Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caudalmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đuôi
trạng từ
caudally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
屁股
pì gu
Phần sau, đuôi
Tiếng Anh
caudally
Xem caudal
AI
1
Đuôi
1
Đuôi
1
Đuôi