Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catlover
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người yêu mèo
danh từ
Someone who loves cats.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catlover
Dạng gốc
(base form)
catlover
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ailurophile
cataholic
catophile
Nguồn gốc
(etymology)
cat
+
lover
AI
1
Một người yêu mèo
1
Một người yêu mèo
1
Một người yêu mèo