Dịch

catena

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một loạt các mặt hàng liên quandanh từA series of related items.
  2. Một loạt các loại đất riêng biệt xếp dọc theo một sườn dốcdanh từA series of distinct soils arrayed along a slope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. catenaDạng gốc (base form)
  2. catenasSố nhiều (plural)
  3. catenae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

catena compounddanh từCác hợp chất có hai hoặc nhiều vòng liên kết với nhau giống như các liên kết của chuỗi, không có liên kết cộng hóa trị

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh trung đạicatena
  2. từ tiếng Latinhcatēna“chain”

Cùng gốc (doublet)chain

Ví dụ

  • , , , . , [...]

AI