Dịch

catatonia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng tâm thần nghiêm trọng, thường liên quan đến bệnh tâm thần phân liệt, đặc trưng bởi xu hướng duy trì trạng thái sững sờ cứng nhắc trong thời gian dài, nhường chỗ cho những giai đoạn kích động cực độ ngắndanh từkhông đếm được (uncountable)A severe psychiatric condition, often associated with schizophrenia, characterized by a tendency to remain in a rigid state of stupor for long periods which give way to short periods of extreme agitation.
  2. Trạng thái đóng băng, không phản hồi như của thiết bị điện tửdanh từkhông đếm được (uncountable)A frozen, unresponsive state, as of electronic equipment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catatoniaDạng gốc (base form)
  2. catatoniasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cata-tonus-ia

  1. mượn từ tiếng Latinh mớicatatonia

Ví dụ

  • “ !” . .

AI