Dịch

catatonia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kataˈtonja/

Nghĩa chính

  1. Căng trương lựcdanh từcatatonia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catatoniaDạng gốc (base form)
  2. catatoniasSố nhiều (plural)

AI