Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catatonia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kataˈtonja/
Nghĩa chính
1
Căng trương lực
danh từ
catatonia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catatonia
Dạng gốc
(base form)
catatonia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
catatonia
Tình trạng tâm thần nghiêm trọng, thường liên quan đến bệnh tâm thần phân liệt, đặc trưng bởi xu hướng duy trì trạng thái sững sờ cứng nhắc trong thời gian dài, nhường chỗ cho những giai đoạn kích động cực độ ngắn
AI
1
Căng trương lực
1
Căng trương lực
1
Căng trương lực