Dịch

catastrophist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, có, hoặc là một lý thuyết giải thích một tình huống bằng cách đặt ra một hoặc nhiều sự kiện thảm khốc, trái ngược với những thay đổi dần dầntính từOf, having, or being a theory that explains a situation by positing one or more catastrophic events, as opposed to gradual changes.
  2. Xem catastrophismdanh từA catastrophist person: a person who subscribes to a catastrophist theory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catastrophistDạng gốc (base form)
  2. catastrophistsSố nhiều (plural)
  3. more catastrophistSo sánh hơn (comparative)
  4. most catastrophistSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI