Dịch

catastrophism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Học thuyết cho rằng những thảm họa bất ngờ, chứ không phải sự thay đổi liên tục, gây ra những đặc điểm chính của vỏ Trái đấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The doctrine that sudden catastrophes, rather than continuous change, cause the main features of the Earth's crust.
  2. Học thuyết cho rằng, ngoài những tác động dần dần của quá trình tiến hóa, các sự kiện thảm khốc lớn còn định hình hệ thực vật và động vật trên trái đất bằng cách gây ra những cái chết lớn, nhường chỗ cho sự xuất hiện của các sinh vật mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The doctrine that, in addition to the more gradual effects of evolution, huge catastrophic events shape the earth's flora and fauna by causing major die-offs which make way for the emergence of new organisms.
  3. Việc thực hành hoặc xu hướng thảm họa hóa, coi những điều xấu là thảm họadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice or tendency of catastrophizing, regarding bad things as catastrophic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catastrophismDạng gốc (base form)
  2. catastrophismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

William Whewell đặt ra năm 1837

catastrophe-ism

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , .

AI