Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Là loài động vật hoang dã thuộc họ Felidae, đặc biệt là báo sư tử, sư tử núi hay báo sư tử (Puma concolor)danh từA wild animal of the family Felidae, especially the cougar, mountain lion or puma (Puma concolor).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catamountDạng gốc (base form)
- catamountsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Từ đồng nghĩa của catamountain (“một con báo
- Từ đồng nghĩa của catamountain (“một con báo, một con báo (Panthera pardus)”)Synonym of catamountain (“a leopard, a panther (Panthera pardus)”).
Họ từ (word family)
cùng gốc catamountNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ catamountain
- từ tiếng Anh trung đạicatamountain
Ví dụ
- Charley's . " snarlin' , ."
- ' , ,' , ' . . .'