Nghĩa chính
- Con báo, một con báo (Panthera pardus); Ngoài ra còn có một con bạch dương (Leopardus pardalis)danh từđứng trước danh từ (attributive)A leopard, a panther (Panthera pardus); also, an ocelot (Leopardus pardalis).
- Người đàn ông sống ở vùng núidanh từA man living in the mountains.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catamountainDạng gốc (base form)
- catamountainsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicatamountain