Dịch

catamountain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con báo, một con báo (Panthera pardus); Ngoài ra còn có một con bạch dương (Leopardus pardalis)danh từđứng trước danh từ (attributive)A leopard, a panther (Panthera pardus); also, an ocelot (Leopardus pardalis).
  2. Người đàn ông sống ở vùng núidanh từA man living in the mountains.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catamountainDạng gốc (base form)
  2. catamountainsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicatamountain

AI