casula
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc áo choàngdanh từA chasuble.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- casulaDạng gốc (base form)
- casulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcasula