Dịch

casula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo choàngdanh từA chasuble.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. casulaDạng gốc (base form)
  2. casulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcasula

AI