Dịch

cashtag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hashtag, thường được đặt trước ký hiệu đô la ($), liên kết đến báo giá cổ phiếudanh từA kind of hashtag, conventionally preceded by a dollar sign ($), that links to a stock quote.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cashtagDạng gốc (base form)
  2. cashtagsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI