cashtag
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại hashtag, thường được đặt trước ký hiệu đô la ($), liên kết đến báo giá cổ phiếudanh từA kind of hashtag, conventionally preceded by a dollar sign ($), that links to a stock quote.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cashtagDạng gốc (base form)
- cashtagsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)