cartful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xe bò (đẩy); xe (đơn vị chất hàng)danh từAs much as a cart will hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cartfulDạng gốc (base form)
- cartsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- cartfulsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , third-row .