Dịch

cartful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe bò (đẩy); xe (đơn vị chất hàng)danh từAs much as a cart will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cartfulDạng gốc (base form)
  2. cartsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. cartfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , third-row .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

cart-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạicartful

AI