Dịch

carsickness

danh từ (noun)
UK/ˈkɑː(ɹ)ˌsɪk.nəs/USnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chứng say tàu xe do đi xe ô tôdanh từkhông đếm được (uncountable)Motion sickness caused by riding in a motor car.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chứng say tàu xe do đi trên toa xe lửa
  1. không đếm được (uncountable)Motion sickness caused by riding in a railway carriage.

Nguồn gốc (etymology)

AI