Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chứng say tàu xe do đi xe ô tôdanh từkhông đếm được (uncountable)Motion sickness caused by riding in a motor car.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chứng say tàu xe do đi trên toa xe lửa
- không đếm được (uncountable)Motion sickness caused by riding in a railway carriage.