Nghĩa chính
- Khối xương cổ taydanh từThe group of bones that make up the wrist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- carpusDạng gốc (base form)
- carpi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carpal bonedanh từ | danh từ | Các xương trong số tám xương của cổ tay hoặc cổ tay |
Họ từ (word family)
cùng gốc carpusNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớicarpus
- từ tiếng Hy Lạp cổκαρπόςkarpós“wrist”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha