Dịch

carpal bone

danh từ (noun)
US/ˈkɑɹ.pəl ˈboʊn/

Nghĩa chính

  1. Các xương trong số tám xương của cổ tay hoặc cổ taydanh từAny of the eight bones of the carpus or wrist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carpal boneDạng gốc (base form)
  2. carpal bonesSố nhiều (plural)

AI