Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carpal bone
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ.
p
ə
l
ˈ
b
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Các xương trong số tám xương của cổ tay hoặc cổ tay
danh từ
Any of the eight bones of the carpus or wrist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carpal bone
Dạng gốc
(base form)
carpal bone
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các xương trong số tám xương của cổ tay hoặc cổ tay
1
Các xương trong số tám xương của cổ tay hoặc cổ tay
1
Các xương trong số tám xương của cổ tay hoặc cổ tay