Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carp bream
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɑː
p
ˈ
b
ɹ
iː
m
/
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ
p
ˈ
b
ɹ
ɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Cá vền
danh từ
A species of freshwater bream, Abramis brama.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carp bream
Dạng gốc
(base form)
carp bream
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cá vền
bream
Nguồn gốc
(etymology)
carp
+
bream
AI
1
Cá vền
1
Cá vền
1
Cá vền