carotene
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Carôtindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A class of tetraterpene plant pigments; they vary in colour from yellow, through orange to red, this colour originating in a chain of alternating single and double bonds.
- Beta-caroten, đồng phândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Specifically, a number of isomers of tetraterpene hydrocarbons, C₄₀H₅₆, (especially beta-carotene), present in carrots etc, which are converted into vitamin A in the liver.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caroteneDạng gốc (base form)
- carotenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beta-carotenedanh từ | danh từ | Sắc tố thực vật là đồng phân của carotene, được tìm thấy trong các loại rau và trái cây màu xanh đậm và vàng đậm và quan trọng trong chế độ ăn uống vì là tiền chất của vitamin A |
| β-carotene | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc carotene- carotenemiaBệnh carotendanh từ
- carotenogenicLiên quan đến sự hình thành carotentính từ
- carotenogenesisQuá trình sinh tổng hợp carotenoiddanh từ
- carotenosisSự hiện diện trong máu của sắc tố màu cam carotene do ăn quá nhiều cà rốt hoặc các loại rau khác có chứa sắc tố này dẫn đến tăng carotenoid huyết thanhdanh từ
Từ liên quan (related word)