Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carotenogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình sinh tổng hợp carotenoid
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The biosynthesis of carotenoids.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
carotenogenesis
photo
carotenogenesis
Quá trình sinh tổng hợp caroten dưới tác dụng của ánh sáng
danh từ
carotenogen
ic
Liên quan đến sự hình thành caroten
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
carotene
+
-genesis
AI
1
Quá trình sinh tổng hợp carotenoid
1
Quá trình sinh tổng hợp carotenoid
1
Quá trình sinh tổng hợp carotenoid