Dịch

Carly

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈkɑɹli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA female given name from the Germanic languages.

Cụm từ (phrase)

Carlyle circledanh từĐường tròn nhất định trong mặt phẳng tọa độ gắn với một phương trình bậc hai, có tính chất nghiệm của phương trình là tọa độ nằm ngang của các giao điểm của đường tròn với trục hoành

Ví dụ

  • . , ' ?' , .
  • , .

AI