Dịch

Carey

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈkɛəɹi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Thôn nhỏ thuộc giáo xứ Ballingham và giáo xứ Little Dewchurch, Herefordshire, Anh (tham chiếu lưới OS SO5631).danh từ riêngA hamlet in Ballingham parish and Little Dewchurch parish, Herefordshire, England (OS grid ref SO5631).
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Greene, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Greene County, Georgia.
  3. Thành phố nhỏ thuộc quận Blaine, Idahodanh từ riêngA minor city in Blaine County, Idaho.
  4. Ngôi làng thuộc thị trấn Crawford, quận Wyandot, bang Ohio.danh từ riêngA village in Crawford Township, Wyandot County, Ohio.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CareyDạng gốc (base form)
  2. CareysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Carey Baydanh từ riêngVùng ngoại ô của Newcastle trong khu vực hội đồng Lake Macquarie, New South Wales, Australia
Mother Careydanh từ riêngNhân vật siêu nhiên hiện thân cho vùng biển tàn khốc và đầy đe dọa trong trí tưởng tượng của các thủy thủ thế kỷ 18 và 19
Mother Carey's goosedanh từFulmar khổng lồ của Thái Bình Dương
Mother Carey's chickendanh từChim hải âu nhỏ
Carey Fineman Ziter syndromedanh từRối loạn di truyền hiếm gặp
Carey IslandsChưa có nghĩa
Carey GullyChưa có nghĩa
Carey GlacierChưa có nghĩa

8 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 8
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Childress
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Childress, TexasAn unincorporated community in Childress County, Texas.

Ví dụ

  • .
  • , ?
  • , !

AI