Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Thôn nhỏ thuộc giáo xứ Ballingham và giáo xứ Little Dewchurch, Herefordshire, Anh (tham chiếu lưới OS SO5631).danh từ riêngA hamlet in Ballingham parish and Little Dewchurch parish, Herefordshire, England (OS grid ref SO5631).
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Greene, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Greene County, Georgia.
- Thành phố nhỏ thuộc quận Blaine, Idahodanh từ riêngA minor city in Blaine County, Idaho.
- Ngôi làng thuộc thị trấn Crawford, quận Wyandot, bang Ohio.danh từ riêngA village in Crawford Township, Wyandot County, Ohio.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CareyDạng gốc (base form)
- CareysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Carey Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Newcastle trong khu vực hội đồng Lake Macquarie, New South Wales, Australia |
| Mother Careydanh từ riêng | danh từ riêng | Nhân vật siêu nhiên hiện thân cho vùng biển tàn khốc và đầy đe dọa trong trí tưởng tượng của các thủy thủ thế kỷ 18 và 19 |
| Mother Carey's goosedanh từ | danh từ | Fulmar khổng lồ của Thái Bình Dương |
| Mother Carey's chickendanh từ | danh từ | Chim hải âu nhỏ |
| Carey Fineman Ziter syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn di truyền hiếm gặp |
| Carey Islands | Chưa có nghĩa | |
| Carey Gully | Chưa có nghĩa | |
| Carey Glacier | Chưa có nghĩa |
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Childress
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Childress, TexasAn unincorporated community in Childress County, Texas.
Họ từ (word family)
cùng gốc CareyVí dụ
- .
- , ?
- , !