Dịch

care home

danh từ (noun)
UK/ˈkɛə ˈhəʊm/US/ˈkɛɚ ˈhoʊm/

Nghĩa chính

  1. Nơi cư trú dành cho những người gặp khó khăn đáng kể trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày, chẳng hạn như người già, nhưng không cần được chăm sóc điều dưỡng thường xuyêndanh từA place of residence for people who have significant deficiencies with activities of daily living, such as the elderly, but who do not need constant nursing care.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. care homeDạng gốc (base form)
  2. care homesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , : , , .

AI