Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardiopathy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh tim
danh từ
Any disease or disorder of the heart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cardiopathy
Dạng gốc
(base form)
cardiopath
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cardio
+
pathy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cardiopatía
Bệnh tim, bệnh cơ tim
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cardiopathy
myo
cardiopathy
Các bệnh của cơ tim
danh từ
cardiopath
ic
Liên quan đến bệnh tim
tính từ
angio
cardiopathy
Các bệnh về tim và mạch máu
danh từ
AI
1
Bệnh tim
1
Bệnh tim
1
Bệnh tim