Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angiocardiopathy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các bệnh về tim và mạch máu
danh từ
Any disease of the heart and blood vessels
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
angiocardiopathy
Dạng gốc
(base form)
angiocardiopath
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
angio-
+
cardiopathy
AI
1
Các bệnh về tim và mạch máu
1
Các bệnh về tim và mạch máu
1
Các bệnh về tim và mạch máu