Dịch

cardial

tính từ (adjective)
US/ˈkɑɹ.di.əl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến tâm vị của dạ dàytính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the cardia of the stomach.

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Liên quan đến trái tim
  1. không so sánh (not comparable)Liên quan đến trái tim; tim (cordis)Of or relating to the heart; cardiac (cordis).

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI