Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
(quản lý) qua trái tim
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
(administered) via the heart
Nguồn gốc
(etymology)
cardial
+
-ly
AI
1
(quản lý) qua trái tim
1
(quản lý) qua trái tim
1
(quản lý) qua trái tim