Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardial
tính từ
(adjective)
/kaɾˈdjal/
Nghĩa chính
1
Hồng y
tính từ
cardial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cardial
Dạng gốc
(base form)
cardial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cardial
Liên quan đến tâm vị của dạ dày
AI
1
Hồng y
1
Hồng y
1
Hồng y