carcinogenicity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem carcinogendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or degree of being carcinogenic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carcinogenicityDạng gốc (base form)
- carcinogenicitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc carcinogenicityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha