Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carcinogenicidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính gây ung thư
danh từ
carcinogenicity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carcinogenicidad
Dạng gốc
(base form)
carcinogenicidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carcinogenicity
Xem carcinogen
AI
1
Tính gây ung thư
1
Tính gây ung thư
1
Tính gây ung thư