Dịch

carcinogenicidad

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính gây ung thưdanh từcarcinogenicity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carcinogenicidadDạng gốc (base form)
  2. carcinogenicidadesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI