Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carbonous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem carbon
tính từ
Of, relating to, or containing carbon.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
carbonous
carbon
Cacbon
danh từ, động từ
carbon
ic
Cacbonic
tính từ
carbon
ate
Cacbonat
danh từ, động từ
carbon
ize
Cacbon hóa, làm cháy đen
động từ
Xem thêm 4 từ
Nguồn gốc
(etymology)
carbon
+
-ous
AI
1
Xem carbon
1
Xem carbon
1
Xem carbon