Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
carbon emissions trading
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ.
b
ə
n
ɪ
ˈ
m
ɪ
ʃ
ə
n
z
ˈ
t
ɹ
eɪ
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Việc mua bán các khoản phụ cấp phát thải đối với carbon dioxide
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The trading of emission allowances for carbon dioxide.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
carbon tax
carbon footprint
carbon market
petrocarbon
carbon cost
cap and trade
Ví dụ
Carbon
emissions
trading
has
yet
to
take
off
in
earnest
.
AI
1
Việc mua bán các khoản phụ cấp phát thải đối với carbon dioxide
1
Việc mua bán các khoản phụ cấp phát thải đối với carbon dioxide
1
Việc mua bán các khoản phụ cấp phát thải đối với carbon dioxide