Dịch

carbon cost

danh từ (noun)
UK/ˈkɑːbən ˈkɒst/US/ˈkɑɹ.bən ˈkɔst/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với carbon footprintdanh từSynonym of carbon footprint.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carbon costDạng gốc (base form)
  2. carbon costsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .[…] , […].

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

carboncost#Etymology_2

AI