Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với carbon footprintdanh từSynonym of carbon footprint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carbon costDạng gốc (base form)
- carbon costsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .[…] , […].
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
carboncost#Etymology_2