carbage
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Những mảnh vải và mảnh vải bị thợ may cắt ra khi cắt quần áodanh từkhông đếm được (uncountable)Shreds and patches of cloth cut off by a tailor when cutting out clothes.
- Thực phẩm chứa nhiều carbohydratedanh từkhông đếm được (uncountable)Food that is high in carbohydrates.
- Rác trong ô tôdanh từkhông đếm được (uncountable)garbage in a car
Ví dụ
- , . , .
- . , . . , .