Dịch

carb

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất bột đườngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Clipping of carbohydrate
  2. Bộ chế hòa khídanh từClipping of carburetor or carburettor.
  3. Lỗ giódanh từThe hole on a pipe which is covered and opened to control the inflow of air.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carbDạng gốc (base form)
  2. carbsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tôi đang cắt giảm tinh bột để cố gắng giảm cân.
  • .Đây là thứ kiểm soát dòng nhiên liệu đi vào bộ chế hòa khí.
  • .Cô ấy nhấc ngón cái khỏi lỗ gió và hít vào làn khói dày đặc.

AI