Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caravan site
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
ɹ
ə
ˌ
v
æ
n
ˈ
s
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Khu cắm trại xe moóc
danh từ
An area of land designed for people to stay in their caravans.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caravan site
Dạng gốc
(base form)
caravan site
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
campground
caravan park
RV park
AI
1
Khu cắm trại xe moóc
1
Khu cắm trại xe moóc
1
Khu cắm trại xe moóc