Dịch

caravan park

danh từ (noun)
US/ˈkæɹəˌvæn ˈpɑɹk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bãi đỗ xe lưu độngdanh từAn area containing caravans either for holiday rental, or for holiday use by their owners.
  2. Khu vực mà các đoàn lữ hành và các phương tiện giải trí có thể đỗ trong thời gian ngắndanh từAn area where caravans and recreational vehicles may be parked for a short period.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caravan parkDạng gốc (base form)
  2. caravan parksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caravan parkerdanh từNgười đi cùng một đoàn lữ hành và ở tại các bãi đậu xe lữ hành

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI