Nghĩa chính
- Người đi cùng một đoàn lữ hành và ở tại các bãi đậu xe lữ hànhdanh từA person who travels with a caravan and stays at caravan parks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caravan parkerDạng gốc (base form)
- caravan parkersSố nhiều (plural)