Dịch

caravan parker

danh từ (noun)
US/ˈkæɹəˌvæn ˈpɑɹkɚ/

Nghĩa chính

  1. Người đi cùng một đoàn lữ hành và ở tại các bãi đậu xe lữ hànhdanh từA person who travels with a caravan and stays at caravan parks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caravan parkerDạng gốc (base form)
  2. caravan parkersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI