Dịch

captainship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chỉ huy, sự cầm đầudanh từcaptaincy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. captainshipDạng gốc (base form)
  2. captainshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

captain-ship

  1. từ tiếng Anh trung đạicapitainship

AI