Dịch

cappa

danh từ (noun)
/ˈkæpə/

Nghĩa chính

  1. Thành dày ở phía gần của thể hạt phấndanh từThe thick wall on the proximal side of the corpus of a pollen grain.
  2. Ly cappuccinodanh từA cappuccino.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cappaDạng gốc (base form)
  2. cappae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. cappasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

cappa magnadanh từChiếc áo choàng rộng rãi được mặc bởi các giáo sĩ: trong nhà thờ Công giáo La Mã, các giám mục mặc màu tím, các hồng y mặc màu đỏ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh muộncappa

Cùng gốc (doublet)capa

AI