capa
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Áo choàng Tây Ban Nhadanh từđếm được (countable)A Spanish cloak.
- Lá thuốc lá xì gàdanh từkhông đếm được (uncountable)Fine Cuban tobacco for the outsides of cigars.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capaDạng gốc (base form)
- capasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacapa
Cùng gốc (doublet)cappa