Dịch

capa

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo choàng Tây Ban Nhadanh từđếm được (countable)A Spanish cloak.
  2. Lá thuốc lá xì gàdanh từkhông đếm được (uncountable)Fine Cuban tobacco for the outsides of cigars.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capaDạng gốc (base form)
  2. capasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacapa

Cùng gốc (doublet)cappa

AI