Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cappable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được giới hạn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be capped.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cappable
un
cappable
Không thể bị giới hạn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
cap
+
-able
AI
1
Có thể được giới hạn
1
Có thể được giới hạn
1
Có thể được giới hạn