Dịch

capital l

US/ˈkæpətəl ˈɛl/

Nghĩa chính

  1. Chữ L in hoa

Cụm từ (phrase)

capital lossdanh từKhoản lỗ vốn
capital letterdanh từChữ hoa

Ví dụ

  • .Tên anh ấy bắt đầu bằng chữ L in hoa.

AI