Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
capital l
US
/ˈ
k
æ
p
ə
t
ə
l
ˈɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Chữ L in hoa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
capital loss
danh từ
danh từ
Khoản lỗ vốn
capital letter
danh từ
danh từ
Chữ hoa
Ví dụ
His
name
begins
with
a
capital
L
.
Tên anh ấy bắt đầu bằng chữ L in hoa.
Xuất hiện ở từ khác
l
kết hợp
chữ L in hoa
AI
1
Chữ L in hoa
1
Chữ L in hoa
1
Chữ L in hoa