Dịch

capital f

US/ˈkæpətəl ˈɛf/

Nghĩa chính

  1. Chữ F in hoa

Cụm từ (phrase)

capital factorYếu tố cốt lõi
capital flightdanh từBay vốn

Ví dụ

  • .Hãy viết tên của bạn với chữ F in hoa.

AI