Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
capital f
US
/ˈ
k
æ
p
ə
t
ə
l
ˈɛ
f
/
Nghĩa chính
1
Chữ F in hoa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
capital factor
Yếu tố cốt lõi
capital flight
danh từ
danh từ
Bay vốn
Ví dụ
Write
your
name
with
a
capital
F
.
Hãy viết tên của bạn với chữ F in hoa.
Xuất hiện ở từ khác
f
kết hợp
chữ F in hoa
AI
1
Chữ F in hoa
1
Chữ F in hoa
1
Chữ F in hoa