Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
capital flight
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
p
ə
t
ə
l
ˈ
f
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Bay vốn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The rapid flow of money or assets out of a country in response to globalization or some other economic event.
Ví dụ
How
to
address
capital
flight
in
Algeria
?
How
can
Algeria
address
the
issue
of
capital
flight
?
AI
1
Bay vốn
1
Bay vốn
1
Bay vốn