| capital assetdanh từ | danh từ | Tài sản được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán dưới dạng vốn - nghĩa là tài sản tạo ra nhiều tài sản hơn, chẳng hạn như một nhà máy sản xuất giày hoặc một khu rừng sản xuất một lượng gỗ |
| capital accountdanh từ | danh từ | Tài khoản nằm trong phần giá trị ròng của bảng cân đối kế toán của một thực thể chẳng hạn như doanh nghiệp tư nhân và công ty hợp danh. Trong bối cảnh này, "tài khoản vốn" (hoặc, trong trường hợp có nhiều chủ sở hữu, "tổng của tất cả các tài khoản vốn riêng lẻ") là chênh lệch còn lại giữa tổng tài sản trừ đi tổng nợ phải trả hoặc "giá trị ròng" của đơn vị. Không nên nhầm lẫn thuật ngữ này với các thuật ngữ tương tự như "vốn lưu động", "tài sản vốn", "chi tiêu vốn" và "cho thuê vốn" |
| capital adequacydanh từ | danh từ | Tỷ lệ phần trăm giữa vốn sơ cấp của một tổ chức tài chính trên tài sản của tổ chức đó, được sử dụng làm thước đo sức mạnh và sự ổn định tài chính của tổ chức đó |
| capital allocation | | Phân bổ vốn |
| capital accumulation | | Tích lũy tư bản |
| capital appreciation | | Sự gia tăng giá trị vốn |
| capital appreciation bonddanh từ | danh từ | Trái phiếu tài chính mà tiền lãi đầu tư trên số tiền gốc ban đầu được tái đầu tư theo lãi suất gộp đã ấn định cho đến khi đáo hạn |