Nghĩa chính
- Loại bánh ngọt chiên, đặc trưng của Sicily, chứa đầy phô mai ricotta hoặc kem tương tự và hương liệu, dùng như món tráng miệngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A tube of fried pastry, typical of Sicily, filled with ricotta or similar cream cheese, and flavorings, eaten as a dessert.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cannoliDạng gốc (base form)
- cannolisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| holy cannolithán từ | thán từ | Đồng nghĩa với holy cow |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc cannoliNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýcannoli
- mượn từ Siciliancannoli
Ví dụ
- . .