Dịch

cannoli

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh ngọt chiên, đặc trưng của Sicily, chứa đầy phô mai ricotta hoặc kem tương tự và hương liệu, dùng như món tráng miệngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A tube of fried pastry, typical of Sicily, filled with ricotta or similar cream cheese, and flavorings, eaten as a dessert.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cannoliDạng gốc (base form)
  2. cannolisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

holy cannolithán từĐồng nghĩa với holy cow

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcannoli
  2. mượn từ Siciliancannoli

Ví dụ

  • . .

AI