Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
holy cannoli
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
h
əʊ
l
i
k
ə
ˈ
n
əʊ
l
ɪ
/
US
/ˈ
h
oʊ
l
i
k
ə
ˈ
n
oʊ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với holy cow
thán từ
Synonym of holy cow.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wow
holy cow
Ví dụ
You're
at
some
dusty
museum
with
a
headache
and
fallen
arches
when
you
see
this
thing
on
the
wall
.
"
Holy
cannoli
!
"
you
exclaim
with
righteous
indignation
,
"
My
kid
coulda
done
that
!
"
AI
1
Đồng nghĩa với holy cow
1
Đồng nghĩa với holy cow
1
Đồng nghĩa với holy cow